辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cách sống" (1件)

cách sống
日本語 フ生き方、ライフスタイル
マイ単語
Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
感情と生き方における調和の両方が必要です。

swap_horiz 類語検索結果 "cách sống" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cách sống" (1件)

Cần cả cảm xúc lẫn sự đồng điệu trong cách sống.
感情と生き方における調和の両方が必要です。